Năm 2025 được dự báo sẽ là một năm đầy biến động cho ngành thép Việt Nam. Việc Trung Quốc cắt giảm sản lượng thép và cuộc điều tra chống bán phá giá tôn mạ nhập khẩu từ Trung Quốc đang gây áp lực lớn lên các doanh nghiệp trong ngành. Tuy nhiên, những thay đổi này cũng mở ra cơ hội mới cho ngành thép Việt Nam, đặc biệt là trong việc tăng cường năng lực sản xuất nội địa.
Trung Quốc cắt giảm sản lượng thép và tác động đến Việt Nam
Quyết định cắt giảm sản lượng thép của Trung Quốc nhằm kiềm soát khí thải carbon và giảm thiểu ô nhiễm môi trường đang tạo ra những gợ cản đối với các quốc gia nhập khẩu thép, trong đó có Việt Nam. Trung Quốc hiện chiếm khoảng 50% sản lượng thép toàn cầu, vì vậy, khi nước này cắt giảm sản lượng, nguồn cung thép trên thế giới bị thu hẹp, dẫn đến giá thép tăng cao.
Các doanh nghiệp thép Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc, do đó, việc thiếu hút nguồn cung và giá nguyên liệu đầu vào tăng cao có thể gây khó khăn cho các nhà sản xuất tôn mạ, thép cấu trúc và thép cuộn.
Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để Việt Nam đẩy mạnh sản xuất nội địa, giảm bớt độ phụ thuộc vào thép nhập khẩu và nâng cao giá trị chuỗi cung ứng trong nước.
Vụ điều tra chống bán phá giá tôn mạ nhập khẩu
Vào tháng 6/2024, Bộ Công Thương Việt Nam khởi động điều tra vụ chống bán phá giá đối với tôn mạ nhập khẩu từ Trung Quốc và Hàn Quốc. Việc điều tra này nhằm đảm bảo sự cạnh tranh công bằng và bảo vệ các doanh nghiệp sản xuất thép trong nước.
Các doanh nghiệp lớn như Hòa Phát (HPG), Hòa Sen (HSG) và Nam Kim (NKG) đang chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cuộc điều tra này. Việc áp dụng thuế chống bán phá giá có thể giúp các doanh nghiệp trong nước giảm áp lực cạnh tranh với hàng nhập khẩu giá rẻ, duy trì thị phần và cải thiện biên lợi nhuận. Đồng thời, nếu mức thuế được áp dụng phù hợp, ngành thép nội địa sẽ có thêm động lực để đầu tư nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển bền vững.
Tuy nhiên, việc áp thuế chống bán phá giá cũng đặt ra một số thách thức. Đối với các doanh nghiệp sử dụng tôn mạ làm nguyên liệu đầu vào, giá thành sản xuất có thể tăng, ảnh hưởng đến tính cạnh tranh của sản phẩm cuối cùng. Ngoài ra, các quốc gia bị áp thuế có thể có những động thái đáp trả, ảnh hưởng đến thương mại song phương.
Dự kiến, quá trình điều tra sẽ kéo dài trong nhiều tháng và có thể dẫn đến việc áp dụng thuế tạm thời trước khi có kết luận cuối cùng. Các doanh nghiệp thép trong nước đang theo dõi sát sao diễn biến của vụ việc để kịp thời điều chỉnh chiến lược sản xuất và kinh doanh.
Ngành thép Việt Nam đang trên đà phục hồi (Ảnh: Tập đoàn Hòa Phát)
Ứng dụng công nghệ và xu hướng phát triển bền vững
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, ứng dụng công nghệ hiện đại vào sản xuất thép là xu hướng tất yếu giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chi phí. Nhiều doanh nghiệp thép Việt Nam đã đầu tư vào các dây chuyền sản xuất tự động, hệ thống quản lý thông minh, và công nghệ luyện kim tiên tiến nhằm giảm thiểu tiêu hao năng lượng và nâng cao hiệu suất sản xuất.
Bên cạnh đó, phát triển bền vững cũng đang trở thành một yêu cầu quan trọng. Việc giảm thiểu phát thải CO₂, sử dụng nguyên liệu tái chế và tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm tác động môi trường là những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh lâu dài của ngành thép Việt Nam trên thị trường quốc tế. Một số doanh nghiệp lớn đã và đang áp dụng các tiêu chuẩn xanh như ISO 14001:2015 nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe từ khách hàng và đối tác toàn cầu.
Những thách thức và cơ hội trong thời gian tới
Mặc dù có nhiều triển vọng, ngành thép Việt Nam vẫn phải đối mặt với không ít thách thức:
- Biến động giá nguyên liệu: Giá quặng sắt, than cốc và các nguyên liệu đầu vào khác có xu hướng tăng, làm gia tăng chi phí sản xuất.
- Áp lực từ hàng nhập khẩu: Nhiều quốc gia áp dụng chính sách trợ giá, gây áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp trong nước.
- Yêu cầu cao hơn về chất lượng và tiêu chuẩn môi trường: Các thị trường xuất khẩu như EU, Mỹ ngày càng siết chặt quy định về xuất xứ và phát thải carbon.
Tuy nhiên, ngành thép Việt Nam vẫn có nhiều cơ hội để phát triển nhờ các yếu tố như:
- Sự phát triển mạnh mẽ của ngành xây dựng và công nghiệp chế tạo: Nhu cầu sử dụng thép trong các dự án hạ tầng, giao thông, công nghiệp chế biến chế tạo và bất động sản vẫn đang tăng cao.
- Chính sách hỗ trợ từ Chính phủ: Các chính sách ưu đãi về thuế, hỗ trợ đầu tư vào công nghệ hiện đại giúp doanh nghiệp thép nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Tận dụng các hiệp định thương mại: Hiệp định EVFTA, CPTPP mở ra cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế với mức thuế suất ưu đãi, giúp doanh nghiệp thép Việt mở rộng xuất khẩu.
Ngành thép Việt Nam đang đứng trước những chuyển biến lớn, vừa có cơ hội mở rộng thị phần, vừa đối diện với thách thức từ chi phí nguyên liệu, cạnh tranh quốc tế và yêu cầu phát triển bền vững. Để vươn xa, doanh nghiệp cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ, tối ưu hóa quy trình sản xuất, đa dạng hóa thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm. Nếu có chiến lược phù hợp, ngành thép Việt Nam hoàn toàn có thể khẳng định vị thế vững chắc trong khu vực và trên thế giới.
(Tổng hợp từ Nguoiquansat.vn)

